translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bạn thân" (1件)
bạn thân
日本語 親友
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bạn thân" (1件)
ủy ban thanh niên việt nam
日本語 ベトナム青年委員会
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bạn thân" (4件)
giới thiệu bản thân
自己紹介
đi du lịch cùng bạn thân
親友と旅行する
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
Cô ấy là bạn thân duy nhất của tôi ở Việt Nam
彼女は私のベトナムでの唯一の友人です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)